fig tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây vả: "fig tree" là một loại cây thân gỗ thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), chi Ficus, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây này tạo ra quả vả, một loại quả có hình dạng giống quả lê, mọng nước và ăn được khi chín. Quả vả thường có màu xanh lục hoặc tím, và chứa nhiều hạt nhỏ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Cây vả trong sân sau nhà tôi đầy những quả vả chín.)
- (Cô ấy đã trồng một cây vả gần hàng rào để lấy bóng mát và quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under one's own fig tree": một thành ngữ trong Kinh Thánh, nghĩa là sống trong hòa bình và an ninh, không bị quấy rầy.
- After years of war, they finally sat under their own fig tree. (Sau nhiều năm chiến tranh, cuối cùng họ đã ngồi dưới cây vả của riêng mình, sống trong hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fig (n): quả vả, thường chỉ quả của cây vả.
- I love eating fresh figs with cheese. (Tôi thích ăn quả vả tươi với phô mai.)
- Fig leaf (n): lá vả, thường được dùng trong nghệ thuật để che đi bộ phận nhạy cảm; cũng dùng để chỉ sự che đậy một cách tượng trưng.
- The fig leaf in the sculpture was added later. (Lá vả trong tác phẩm điêu khắc đã được thêm vào sau đó.)
- Ficus (n): tên khoa học của chi cây vả, bao gồm nhiều loài cây cảnh và cây ăn quả.
- The ficus tree is popular as a houseplant. (Cây ficus phổ biến như một cây trồng trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Vả (n): từ thuần Việt chỉ cây vả hoặc quả vả.
- Cây sung (n): một loại cây cùng chi nhưng quả nhỏ hơn, thường mọc hoang.
- Cây đa (n): một loại cây thuộc chi nhưng có rễ phụ và thân lớn hơn nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "fig tree", nhưng có thể dùng với "fig" trong các cụm như:)
- To pick figs: hái quả vả.
- We will pick figs from the tree tomorrow morning. (Chúng tôi sẽ hái quả vả từ cây vào sáng mai.)
Thành ngữ liên quan
- Not to care a fig: không quan tâm chút nào, hoàn toàn thờ ơ.
- He doesn't care a fig about what others think. (Anh ấy không quan tâm chút nào đến những gì người khác nghĩ.)
- Under one's own vine and fig tree: sống yên bình, tự do, không bị đe dọa (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc lịch sử).
- The refugees dreamed of living under their own vine and fig tree. (Những người tị nạn mơ ước được sống yên bình dưới cây nho và cây vả của riêng mình.)